inkl. MwSt. zzgl. Versandkosten
Còn hàng
- Khổ rộng: 900 mm
- Máy hút mùi kiểu Inox thẳng
- Công suất hút tối đa: 730 (m3/h)
- Đèn chiếu sáng LED, Bộ lọc dầu mỡ bằng kim loại, Chế độ hút chuyên sâu
- Mã sản phẩm: MHM_TEK_CNL-9815-PLUS
- Xuất xứ: Châu Âu
Công suất hút mùi
Máy hút mùi âm tủ TEKA CNL 9815 PLUS hoạt động mạnh mẽ với mức công suất cao – đảm bảo đem lại không khí trong lành cho phòng bếp của bạn. Công suất hút của máy hút mùi được tính bằng đơn vị mét khối/giờ (m3/h).
Độ ồn
Hầu hết các loại máy hút mùi đều cung cấp thông số độ ồn được tính bằng decibel (dB). Máy hút mùi âm tủ TEKA CNL 9815 PLUS hoạt động êm ái với độ ồn ở mức lý tưởng – không ảnh hưởng đến sinh hoạt của gia đình bạn.
Bộ lọc dầu mỡ bằng kim loại
Bộ lọc dầu mỡ bằng kim loại: Bộ lọc nhôm nhiều lớp của máy hút mùi Teka Máy hút mùi âm tủ TEKA CNL 9815 PLUS có thể tháo lắp dễ dàng và làm sạch an toàn trong máy rửa bát.
Điều khiển cơ
Máy hút mùi âm tủ TEKA CNL 9815 PLUS với điều khiển cơ trực quan, thuận tiện, dễ dàng sử dụng.
Đèn chiếu sáng LED
Đèn chiếu sáng LED: chiếu sáng hiệu quả vùng nấu bằng ánh sáng ấm, hỗ trợ người dùng nấu nướng dễ dàng hơn. Đồng thời, đèn chiếu sáng LED của máy hút mùi Teka Máy hút mùi âm tủ TEKA CNL 9815 PLUS còn tiết kiệm năng lượng tối ưu.
Hiệu quả năng lượng
Máy hút mùi âm tủ TEKA CNL 9815 PLUS hoạt động hiệu quả và tiết kiệm năng lượng tối ưu. Thiết bị này đi kèm với nhãn năng lượng của EU, được thiết kế để cung cấp cho người tiêu dùng thông tin chính xác, dễ nhận biết và có thể so sánh được các sản phẩm dùng trong gia đình, liên quan đến tiêu thụ năng lượng, hiệu suất và các đặc tính thiết yếu khác.
Công suất hút mùi ở chế độ hút thông thường (m3/h) | 295 - 555 |
Công suất hút mùi ở chế độ hút chuyên sâu (m3/h) | 730 |
Số mức tốc độ hút thông thường | 5 |
Số mức tốc độ hút chuyên sâu | 1 |
Độ ồn (dB) | 53.1 – 65.3 |
Độ ồn ở chế độ chuyên sâu (dB) | 70.4 |
Đèn chiếu sáng | LED |
Kích thước thiết bị (cm) | 90 |
Nhãn năng lượng | A |
Màu sắc thiết bị | Thép không gỉ |
Chất liệu bộ lọc | Nhôm |
Số bộ lọc | 4 |
Điện áp (V) | 230 |
Tần số | 50 |
Công suất động cơ (W) | 265 |
Đường kính ống thoát khí (mm) | 150/120 |
Điều khiển | Nút bấm |
Lắp đặt | Âm tủ |